Văn khấn lễ dạm ngõ, lễ ăn hỏi – khấn gia tiên nhà gái, nhà trai
Dạm ngõ và ăn hỏi là hai lễ đầu tiên của việc cưới xin. Trang có bài văn khấn yết cáo gia tiên dùng cho cả nhà trai lẫn nhà gái, cách sắm lễ, trình tự buổi lễ và các ngày hợp lễ hỏi theo hoàng lịch.
Âm lịch Việt Nam, giờ hoàng đạo, việc nên làm từng ngày — miễn phí.
Ý nghĩa
Dạm ngõ (chạm ngõ) là buổi gặp chính thức đầu tiên của hai gia đình: nhà trai đến xin cho đôi trẻ được đi lại tìm hiểu, hai bên biết gia cảnh, gia phong của nhau. Lễ không phải lễ trọng nhưng không nên bỏ, vì đi thẳng vào ăn hỏi thì bị coi là “đường đột”. Sau lễ này, người con gái được xem như đã “có nơi có chốn”.
Ăn hỏi (lễ đính hôn, theo nghĩa xưa là “vấn danh” — hỏi tên tuổi, ngày sinh cô gái) là lời thông báo chính thức việc hai họ hứa gả; cô gái trở thành vợ chưa cưới. Ngày nay lễ ăn hỏi thường gộp cả lễ dẫn cưới; lễ vật là lời cảm ơn công dưỡng dục của cha mẹ cô gái. Theo lệ xưa, sau mỗi lễ cả hai bên đều làm lễ trước bàn thờ để trình tổ tiên.
Nhà nào khấn, khấn lúc nào
Bài văn khấn yết cáo Gia thần, Gia tiên khi cưới gả dùng chung cho dạm ngõ, ăn hỏi và lễ cưới; cả nhà trai và nhà gái đều khấn tại bàn thờ nhà mình, chỉ khác một câu: nhà trai đọc “Sinh trai có vợ”, nhà gái đọc “Sinh gái có chồng”.
- Nhà gái: khi nhà trai mang lễ đến, cha mẹ (hoặc ông, người đại diện) đặt lễ lên bàn thờ, đưa đôi trẻ thắp hương và khấn báo tổ tiên.
- Nhà trai: khấn tại nhà mình trước khi đi (nhiều nơi làm mâm xôi gà cúng gia tiên ngày dạm ngõ), hoặc trong ngày lễ.
- Có bàn thờ Phật thì thắp hương ở đó trước, vái ba vái, rồi mới đến bàn thờ gia tiên.
Chọn ngày
Nhiều nhà xem ngày giờ trước; nhiều nhà chọn ngày cuối tuần cho tiện hai họ. Bảng dưới lọc ngày hợp lễ hỏi theo hoàng lịch (đính ước, nạp thái); ngày cưới xem riêng mục cưới hỏi ở lịch ngày tốt theo tháng. Theo quan niệm dân gian, nên tránh tháng 7 âm lịch và cân nhắc thêm tuổi của cô dâu, chú rể.
| Tháng | Ngày hợp “ăn hỏi” |
|---|---|
| Tháng 11/2026 | Thứ Ba 3/11 (25/9 âm, Tân Tỵ); Thứ Sáu 6/11 (28/9 âm, Giáp Thân); Thứ Hai 16/11 (8/10 âm, Giáp Ngọ); Chủ nhật 29/11 (21/10 âm, Đinh Mùi) |
| Tháng 12/2026 | Thứ Năm 17/12 (9/11 âm, Ất Sửu); Thứ Ba 29/12 (21/11 âm, Đinh Sửu) |
| Tháng 1/2027 | Thứ Hai 11/1 (4/12 âm, Canh Dần); Chủ nhật 17/1 (10/12 âm, Bính Thân); Thứ Ba 26/1 (19/12 âm, Ất Tỵ); Chủ nhật 31/1 (24/12 âm, Canh Tuất) |
| Tháng 2/2027 | Thứ Hai 1/2 (25/12 âm, Tân Hợi); Chủ nhật 21/2 (16/1 âm, Tân Mùi); Thứ Sáu 26/2 (21/1 âm, Bính Tý) Mùng 1–3 Tết (6/2/2027, 7/2/2027, 8/2/2027): không chọn cho cưới hỏi. |
Tiêu chí: ngày hoàng đạo, hoàng lịch ghi “Nạp thái” (lễ hỏi) hoặc “Đính minh” (đính ước) trong mục nên làm, mục nên tránh không có việc đó, không phạm nguyệt kỵ, tam nương. Bấm vào ngày để xem giờ hoàng đạo và tuổi xung trong Lịch vạn niên; xem cả tháng ở lịch ngày tốt theo tháng.
Mâm lễ
- Dạm ngõ: lễ đơn giản — cơi trầu, cau phủ vải nhiễu đỏ, có thể thêm chè, thuốc, bánh kẹo, hoa quả; ở miền Bắc lễ vật thường số chẵn (hai gói chè, hai chục cau, hai chục lá trầu).
- Ăn hỏi: miền Bắc số tráp lẻ (5, 7, 9, 11), miền Nam số tráp chẵn; trong tráp thường có trầu cau, rượu, thuốc lá, chè, mứt sen, bánh cốm, bánh phu thê (xu xê), hoa quả, xôi, có nơi thêm lợn sữa quay. Số tráp do nhà gái định.
- Nhà trai thường chuẩn bị ba phong bì (lễ đen): một cho nhà nội cô dâu, một cho nhà ngoại, một để thắp hương trên bàn thờ nhà gái. Bưng tráp là nam chưa vợ, đỡ tráp là nữ chưa chồng.
- Nhà gái “lại quả” một phần lễ cho nhà trai — là san sẻ lộc, không phải trả lại.
- Dạm ngõ: nhà trai đến theo ngày giờ đã hẹn, thưa chuyện, xin cho đôi trẻ chính thức tìm hiểu; cha mẹ nhà gái đưa đôi trẻ thắp hương, đặt lễ lên bàn thờ báo tổ tiên; hai nhà bàn dự định ăn hỏi, cưới.
- Ăn hỏi: đội bê tráp trao lễ, hai nhà giới thiệu và nói lý do; mẹ hai bên mở tráp; chú rể đón cô dâu ra chào, mời nước; mẹ cô dâu đặt lễ lên bàn thờ, bố mẹ đưa đôi trẻ thắp hương (có bàn thờ Phật thì thắp ở đó trước), người đại diện nhà gái khấn; hai nhà bàn việc cưới, nhà gái lại quả. Buổi lễ thường kéo dài 30 phút đến 1 giờ.
Mâm lễ tuỳ điều kiện và phong tục từng vùng; quan trọng nhất là lòng thành và sự sạch sẽ, tươm tất.
Văn khấn
Văn khấn yết cáo Gia thần, Gia tiên khi cưới gả (dạm ngõ, ăn hỏi)
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Con lạy chín phương Trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương.
Con kính lạy Hoàng thiên, Hậu thổ, chư vị Tôn thần.
Con kính lạy ngài Bản cảnh Thành hoàng, ngài Bản xứ Thổ địa, ngài Bản gia Táo quân cùng chư vị Tôn thần.
Con kính lạy tổ tiên họ … chư vị Hương linh.
Tín chủ (chúng) con là: …
Ngụ tại: …
Hôm nay là ngày … tháng … năm …
Tín chủ chúng con có con trai (con gái) kết duyên cùng …
Con của ông bà: …
Ngụ tại: …
Nay thủ tục hôn lễ đã thành. Xin kính dâng lễ vật, dâng lên trước án.
Kính lạy trước linh tọa Ngũ tự Gia thần chư vị Tôn linh, trước linh bài liệt vị Gia tiên, trước Phúc Tổ Di Lai, ông Tơ bà Nguyệt. Xin kính cẩn khẩn cầu:
Sinh trai có vợ (nếu là nhà trai),
Sinh gái có chồng (nếu là nhà gái),
Lễ mọn kính dâng,
Duyên lành gặp gỡ,
Giai lão trăm năm,
Vững bền hai họ,
Nghi thất nghi gia,
Có con có của.
Cầm sắt giao hoà,
Trông nhờ phúc Tổ.
Giãi tấm lòng thành, xin được phù hộ độ trì.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Cẩn cáo!
Các trang đăng lại ghi theo sách “Văn khấn cổ truyền Việt Nam” (NXB Hồng Đức); đối chiếu 4 bản trùng câu chữ (VOH, Vietnammoi và hai trang cưới hỏi). Chưa thấy báo lớn đăng nguyên văn.
Chỗ “…” điền họ, tên, địa chỉ của gia chủ, tên người con và gia đình thông gia. Khi khấn chỉ đọc một trong hai câu “Sinh trai có vợ” (nhà trai) hoặc “Sinh gái có chồng” (nhà gái). Câu “Nay thủ tục hôn lễ đã thành” là nguyên văn bài dùng chung cho các lễ cưới hỏi; nhiều gia đình giữ nguyên.
Lưu ý
- Theo quan niệm dân gian, tránh ngày tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch), nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23) và tháng 7 âm lịch (“tháng cô hồn”) cho việc cưới hỏi; mùng 1–3 Tết không chọn cho cưới hỏi.
- Cô dâu chưa ra chào khi chưa được mời; lễ vật bày gọn, đủ số theo nếp hai nhà.
- Văn khấn và thủ tục tuỳ nơi tuỳ nhà, không có khuôn bắt buộc; hai gia đình nên bàn trước để thống nhất.
Các lưu ý và cách chọn ngày trên là theo quan niệm dân gian, mỗi vùng mỗi nhà có thể khác; nên hỏi thêm người lớn trong họ và giữ an toàn khi đốt hương, hoá vàng.
Các lễ khác
- Mùng 1 và ngày Rằm
- Rằm tháng Mười (Tết Hạ Nguyên)
- Cúng ông Công ông Táo
- Lễ tất niên
- Lễ giao thừa
- Mùng 1 Tết
- Lễ hoá vàng (tạ năm)
- Vía Thần Tài
- Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu)
- Tết Thanh Minh (tảo mộ)
- Tết Hàn Thực
- Tết Đoan Ngọ
- Rằm tháng Bảy (Vu Lan, xá tội vong nhân)
- Tết Trung thu (Rằm tháng Tám)
- Lễ đầy tháng
- Lễ khai trương
- Tất cả văn khấn
Câu hỏi thường gặp
Lễ dạm ngõ nhà gái có phải khấn không?
Có. Khi nhà trai mang lễ đến, cha mẹ nhà gái đặt lễ lên bàn thờ, đưa đôi trẻ thắp hương và khấn báo gia tiên. Nhà trai cũng khấn gia tiên tại nhà mình.
Lễ ăn hỏi mấy tráp?
Miền Bắc thường số lẻ (5, 7, 9, 11 tráp), miền Nam số chẵn; số tráp do nhà gái định. Lễ vật trong tráp thường là trầu cau, chè, rượu, mứt sen, bánh cốm, bánh phu thê, hoa quả, có nơi thêm lợn quay.
Nên chọn ngày ăn hỏi thế nào?
Theo quan niệm dân gian, chọn ngày hoàng đạo hợp lễ hỏi, tránh tam nương, nguyệt kỵ, tháng 7 âm lịch và mùng 1–3 Tết; nhiều gia đình chọn cuối tuần cho tiện hai họ. Trang có bảng ngày hợp theo hoàng lịch.
Âm lịch Việt Nam, giờ hoàng đạo, việc nên làm từng ngày — miễn phí.