Tử Vi - Huyền Cơ

Ngày tốt tháng 10 năm 2027 (dương lịch)

Bảng ngày hoàng đạo tháng 10/2027 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 8/10/2027). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.

Tóm tắt tháng 10/2027

Ngày hoàng đạo16/31 ngày
Năm âm lịchĐinh Mùi
Ngày nguyệt kỵ, tam nương10 ngày
Hợp cưới hỏi (đủ tiêu chí)3 ngày

Tháng này đi từ ngày 2/9 đến 3/10 âm lịch; mùng 1 tháng Mười (Tân Hợi) rơi vào ngày 29/10/2027.

Bấm vào một ngày bất kỳ để xem chi tiết ngày đó: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo, tuổi xung. Tờ lịch đầy đủ (cát thần, hung sát) có trong Lịch vạn niên.

Ngày tốt cưới hỏi tháng 10/2027

Rơi vào cuối tuần: Thứ Bảy 9/10/2027 — tiện cho khách mời đi lại.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.

Ngày tốt khai trương tháng 10/2027

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.

Ngày tốt động thổ tháng 10/2027

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ động thổ.

Ngày tốt xuất hành tháng 10/2027

Bảng ngày hoàng đạo tháng 10/2027

16 ngày hoàng đạo tháng 10/2027 — âm lịch Việt Nam
Dương lịchÂm lịchCan chiSao · TrựcGiờ hoàng đạoTuổi xungGhi chú
Thứ Bảy
2/10/2027
3/9Giáp DầnThanh Long
trực Chấp
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Thân, Mậu Thân, Canh Tý, Canh Ngọtam nương
Chủ nhật
3/10/2027
4/9Ất MãoMinh Đường
trực Phá
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Sửu, Tân Mùi—
Thứ Tư
6/10/2027
7/9Mậu NgọKim Quỹ
trực Thu
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Tý, Bính Týtam nương
Thứ Năm
7/10/2027
8/9Kỷ MùiThiên Đức
trực Khai
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Sửu, Đinh Sửu—
Thứ Sáu
8/10/2027
9/9Canh ThânKim Quỹ
trực Khai
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ—
Thứ Bảy
9/10/2027
10/9Tân DậuThiên Đức
trực Bế
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi—
Thứ Hai
11/10/2027
12/9Quý HợiNgọc Đường
trực Trừ
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Tỵ, Đinh Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu—
Thứ Năm
14/10/2027
15/9Bính DầnTư Mệnh
trực Định
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Thìn, Nhâm Tuất—
Thứ Bảy
16/10/2027
17/9Mậu ThìnThanh Long
trực Phá
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Bính Tuất, Canh Tuất—
Chủ nhật
17/10/2027
18/9Kỷ TỵMinh Đường
trực Nguy
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Đinh Hợi, Tân Hợitam nương
Thứ Tư
20/10/2027
21/9Nhâm ThânKim Quỹ
trực Khai
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Dần, Canh Dần, Bính ThânNgày Phụ nữ Việt Nam
Thứ Năm
21/10/2027
22/9Quý DậuThiên Đức
trực Bế
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậutam nương
Thứ Bảy
23/10/2027
24/9Ất HợiNgọc Đường
trực Trừ
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Tân Tỵ, Quý Tỵ, Tân Hợi—
Thứ Ba
26/10/2027
27/9Mậu DầnTư Mệnh
trực Định
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Giáp Thân, Canh Thântam nương
Thứ Năm
28/10/2027
29/9Canh ThìnThanh Long
trực Phá
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn—
Thứ Sáu
29/10/2027
1/10Tân TỵMinh Đường
trực Nguy
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ—

Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương

Ngày hắc đạo trong tháng 10/2027: 1, 4, 5, 10, 12, 13, 15, 18, 19, 22, 24, 25, 27, 30, 31. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.

Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng

Tiêu chí chọn ngày trên trang này

Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:

Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.

Các tháng khác

Câu hỏi thường gặp

tháng 10/2027 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?

Tháng 10/2027 có 16 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.

Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 10/2027?

Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 8/10/2027, 9/10/2027, 20/10/2027. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.

Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 10/2027 là ngày nào?

Rằm tháng Chín: 14/10/2027; Mùng 1 tháng Mười: 29/10/2027.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.