Tử Vi - Huyền Cơ

Ngày tốt tháng 9/2027

Bảng ngày hoàng đạo tháng 9/2027 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 1/9/2027). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.

Tóm tắt tháng 9/2027

Ngày hoàng đạo16/30 ngày
Năm âm lịchĐinh Mùi
Ngày nguyệt kỵ, tam nương9 ngày
Hợp cưới hỏi (đủ tiêu chí)4 ngày

Tháng này đi từ ngày 1/8 đến 1/9 âm lịch; mùng 1 tháng Tám (Kỷ Dậu) rơi vào ngày 1/9/2027; mùng 1 tháng Chín (Canh Tuất) rơi vào ngày 30/9/2027.

Bấm vào một ngày bất kỳ để xem chi tiết ngày đó: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo, tuổi xung. Tờ lịch đầy đủ (cát thần, hung sát) có trong Lịch vạn niên.

Ngày tốt cưới hỏi tháng 9/2027

Rơi vào cuối tuần: Thứ Bảy 4/9/2027, Chủ nhật 12/9/2027 — tiện cho khách mời đi lại.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.

Ngày tốt khai trương tháng 9/2027

Trong tháng 9/2027 không có ngày nào đủ cả bốn tiêu chí cho việc khai trương. Nếu buộc phải làm trong tháng, hãy mở Lịch vạn niên để xem từng ngày hoàng đạo và cân nhắc thêm tuổi của người đứng việc.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.

Ngày tốt động thổ tháng 9/2027

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ động thổ.

Ngày tốt xuất hành tháng 9/2027

Bảng ngày hoàng đạo tháng 9/2027

16 ngày hoàng đạo tháng 9/2027 — âm lịch Việt Nam
Dương lịchÂm lịchCan chiSao · TrựcGiờ hoàng đạoTuổi xungGhi chú
Thứ Tư
1/9/2027
1/8Quý MùiNgọc Đường
trực Bế
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Tỵ, Đinh Hợi—
Thứ Bảy
4/9/2027
4/8Bính TuấtTư Mệnh
trực Mãn
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ—
Thứ Hai
6/9/2027
6/8Mậu TýThanh Long
trực Định
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Ngọ, Bính Ngọ—
Thứ Ba
7/9/2027
7/8Kỷ SửuMinh Đường
trực Chấp
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Mùi, Đinh Mùitam nương
Thứ Tư
8/9/2027
8/8Canh DầnThanh Long
trực Chấp
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Mậu Thân, Nhâm Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ—
Thứ Năm
9/9/2027
9/8Tân MãoMinh Đường
trực Phá
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Kỷ Dậu, Quý Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi—
Chủ nhật
12/9/2027
12/8Giáp NgọKim Quỹ
trực Thu
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân—
Thứ Hai
13/9/2027
13/8Ất MùiThiên Đức
trực Khai
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậutam nương
Thứ Tư
15/9/2027
15/8Đinh DậuNgọc Đường
trực Kiến
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý HợiTết Trung thu
Thứ Bảy
18/9/2027
18/8Canh TýTư Mệnh
trực Bình
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Bính Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Dần, Giáp Thântam nương
Thứ Hai
20/9/2027
20/8Nhâm DầnThanh Long
trực Chấp
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Thân, Canh Thân, Bính Dần—
Thứ Ba
21/9/2027
21/8Quý MãoMinh Đường
trực Phá
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Dậu, Tân Dậu, Đinh Mão—
Thứ Sáu
24/9/2027
24/8Bính NgọKim Quỹ
trực Thu
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Tý, Canh Tý—
Thứ Bảy
25/9/2027
25/8Đinh MùiThiên Đức
trực Khai
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Sửu, Tân Sửu—
Thứ Hai
27/9/2027
27/8Kỷ DậuNgọc Đường
trực Kiến
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Mão, Tân Mãotam nương
Thứ Năm
30/9/2027
1/9Nhâm TýTư Mệnh
trực Bình
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất—

Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương

Ngày hắc đạo trong tháng 9/2027: 2, 3, 5, 10, 11, 14, 16, 17, 19, 22, 23, 26, 28, 29. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.

Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng

Tiêu chí chọn ngày trên trang này

Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:

Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.

Các tháng khác

Câu hỏi thường gặp

tháng 9/2027 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?

Tháng 9/2027 có 16 ngày hoàng đạo và 14 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.

Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 9/2027?

Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 1/9/2027, 4/9/2027, 6/9/2027, 12/9/2027. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.

Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 9/2027 là ngày nào?

Mùng 1 tháng Tám: 1/9/2027; Rằm tháng Tám: 15/9/2027; Mùng 1 tháng Chín: 30/9/2027.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.