Tử Vi - Huyền Cơ

Ngày tốt tháng 12/2026

Bảng ngày hoàng đạo tháng 12/2026 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 17/12/2026). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.

Tóm tắt tháng 12/2026

Ngày hoàng đạo16/31 ngày
Năm âm lịchBính Ngọ
Ngày nguyệt kỵ, tam nương10 ngày
Hợp cưới hỏi (đủ tiêu chí)2 ngày

Tháng này đi từ ngày 23/10 đến 23/11 âm lịch; mùng 1 tháng Mười Một (Canh Tý) rơi vào ngày 9/12/2026.

Bấm vào một ngày bất kỳ để mở tờ lịch đầy đủ của ngày đó trong Lịch vạn niên (việc nên làm, nên tránh, cát thần, hung sát, giờ hoàng đạo từng canh).

Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2026

Không ngày nào trong số trên rơi vào thứ Bảy, Chủ nhật; nhiều gia đình chọn làm lễ ăn hỏi, lễ cưới vào ngày tốt rồi tổ chức tiệc mời vào cuối tuần gần nhất.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.

Ngày tốt khai trương tháng 12/2026

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.

Ngày tốt động thổ tháng 12/2026

Ngày tốt xuất hành tháng 12/2026

Bảng ngày hoàng đạo tháng 12/2026

16 ngày hoàng đạo tháng 12/2026 — âm lịch Việt Nam
Dương lịchÂm lịchCan chiSao · TrựcGiờ hoàng đạoTuổi xungGhi chú
Thứ Tư
2/12/2026
24/10Canh TuấtKim Quỹ
trực Bế
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất—
Thứ Năm
3/12/2026
25/10Tân HợiThiên Đức
trực Kiến
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi—
Thứ Bảy
5/12/2026
27/10Quý SửuNgọc Đường
trực Mãn
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Tỵ, Đinh Hợitam nương
Thứ Hai
7/12/2026
29/10Ất MãoNgọc Đường
trực Bình
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Sửu, Tân Mùi—
Thứ Năm
10/12/2026
2/11Mậu NgọTư Mệnh
trực Phá
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Tý, Bính Tý—
Thứ Bảy
12/12/2026
4/11Canh ThânThanh Long
trực Thành
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ—
Chủ nhật
13/12/2026
5/11Tân DậuMinh Đường
trực Thu
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùinguyệt kỵ
Thứ Tư
16/12/2026
8/11Giáp TýKim Quỹ
trực Kiến
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân—
Thứ Năm
17/12/2026
9/11Ất SửuThiên Đức
trực Trừ
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu—
Thứ Bảy
19/12/2026
11/11Đinh MãoNgọc Đường
trực Bình
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi—
Thứ Ba
22/12/2026
14/11Canh NgọTư Mệnh
trực Phá
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thânnguyệt kỵ; Thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
Thứ Năm
24/12/2026
16/11Nhâm ThânThanh Long
trực Thành
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Dần, Canh Dần, Bính ThânĐêm Giáng sinh
Thứ Sáu
25/12/2026
17/11Quý DậuMinh Đường
trực Thu
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Mão, Tân Mão, Đinh DậuLễ Giáng sinh
Thứ Hai
28/12/2026
20/11Bính TýKim Quỹ
trực Kiến
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Ngọ, Canh Ngọ—
Thứ Ba
29/12/2026
21/11Đinh SửuThiên Đức
trực Trừ
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Mùi, Tân Mùi—
Thứ Năm
31/12/2026
23/11Kỷ MãoNgọc Đường
trực Bình
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Dậu, Tân Dậunguyệt kỵ

Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương

Ngày hắc đạo trong tháng 12/2026: 1, 4, 6, 8, 9, 11, 14, 15, 18, 20, 21, 23, 26, 27, 30. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.

Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng

Tiêu chí chọn ngày trên trang này

Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:

Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.

Các tháng khác

Câu hỏi thường gặp

tháng 12/2026 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?

Tháng 12/2026 có 16 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.

Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 12/2026?

Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 17/12/2026, 24/12/2026. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.

Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 12/2026 là ngày nào?

Mùng 1 tháng Mười Một: 9/12/2026; Rằm tháng Mười Một: 23/12/2026.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.