Tử Vi - Huyền Cơ

Ngày tốt tháng 12 năm 2027 (dương lịch)

Bảng ngày hoàng đạo tháng 12/2027 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 3/12/2027). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.

Tóm tắt tháng 12/2027

Ngày hoàng đạo16/31 ngày
Năm âm lịchĐinh Mùi
Ngày nguyệt kỵ, tam nương9 ngày
Hợp cưới hỏi (đủ tiêu chí)3 ngày

Tháng này đi từ ngày 4/11 đến 4/12 âm lịch; mùng 1 tháng Chạp (Quý Sửu) rơi vào ngày 28/12/2027.

Bấm vào một ngày bất kỳ để xem chi tiết ngày đó: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo, tuổi xung. Tờ lịch đầy đủ (cát thần, hung sát) có trong Lịch vạn niên.

Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2027

Rơi vào cuối tuần: Chủ nhật 5/12/2027, Chủ nhật 12/12/2027 — tiện cho khách mời đi lại.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.

Ngày tốt khai trương tháng 12/2027

Trong tháng 12/2027 không có ngày nào đủ cả bốn tiêu chí cho việc khai trương. Nếu buộc phải làm trong tháng, hãy mở Lịch vạn niên để xem từng ngày hoàng đạo và cân nhắc thêm tuổi của người đứng việc.

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.

Ngày tốt động thổ tháng 12/2027

Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ động thổ.

Ngày tốt xuất hành tháng 12/2027

Bảng ngày hoàng đạo tháng 12/2027

16 ngày hoàng đạo tháng 12/2027 — âm lịch Việt Nam
Dương lịchÂm lịchCan chiSao · TrựcGiờ hoàng đạoTuổi xungGhi chú
Thứ Sáu
3/12/2027
6/11Bính ThìnTư Mệnh
trực Chấp
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ—
Chủ nhật
5/12/2027
8/11Mậu NgọThanh Long
trực Nguy
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Tý, Bính Tý—
Thứ Hai
6/12/2027
9/11Kỷ MùiMinh Đường
trực Thành
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Ất Sửu, Đinh Sửu—
Thứ Ba
7/12/2027
10/11Canh ThânThanh Long
trực Thành
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ—
Thứ Tư
8/12/2027
11/11Tân DậuMinh Đường
trực Thu
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi—
Thứ Bảy
11/12/2027
14/11Giáp TýKim Quỹ
trực Kiến
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thânnguyệt kỵ
Chủ nhật
12/12/2027
15/11Ất SửuThiên Đức
trực Trừ
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu—
Thứ Ba
14/12/2027
17/11Đinh MãoNgọc Đường
trực Bình
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi—
Thứ Sáu
17/12/2027
20/11Canh NgọTư Mệnh
trực Phá
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân—
Chủ nhật
19/12/2027
22/11Nhâm ThânThanh Long
trực Thành
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Dần, Canh Dần, Bính Thântam nương
Thứ Hai
20/12/2027
23/11Quý DậuMinh Đường
trực Thu
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậunguyệt kỵ
Thứ Năm
23/12/2027
26/11Bính TýKim Quỹ
trực Kiến
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Mậu Ngọ, Canh Ngọ—
Thứ Sáu
24/12/2027
27/11Đinh SửuThiên Đức
trực Trừ
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)Kỷ Mùi, Tân Mùitam nương; Đêm Giáng sinh
Chủ nhật
26/12/2027
29/11Kỷ MãoNgọc Đường
trực Bình
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)Ất Dậu, Tân Dậu—
Thứ Tư
29/12/2027
2/12Nhâm NgọTư Mệnh
trực Phá
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất—
Thứ Sáu
31/12/2027
4/12Giáp ThânThanh Long
trực Thành
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)Bính Dần, Mậu Dần, Canh Tý, Canh Ngọ—

Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương

Ngày hắc đạo trong tháng 12/2027: 1, 2, 4, 9, 10, 13, 15, 16, 18, 21, 22, 25, 27, 28, 30. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.

Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng

Tiêu chí chọn ngày trên trang này

Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:

Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.

Các tháng khác

Câu hỏi thường gặp

tháng 12/2027 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?

Tháng 12/2027 có 16 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.

Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 12/2027?

Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 3/12/2027, 5/12/2027, 12/12/2027. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.

Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 12/2027 là ngày nào?

Rằm tháng Mười Một: 12/12/2027; Mùng 1 tháng Chạp: 28/12/2027.

Mở Lịch vạn niên →

Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.