Ngày tốt tháng 11/2026
Bảng ngày hoàng đạo tháng 11/2026 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 6/11/2026). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.
Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.
Tóm tắt tháng 11/2026
Tháng này đi từ ngày 23/9 đến 22/10 âm lịch; mùng 1 tháng Mười (Kỷ Hợi) rơi vào ngày 9/11/2026.
Bấm vào một ngày bất kỳ để mở tờ lịch đầy đủ của ngày đó trong Lịch vạn niên (việc nên làm, nên tránh, cát thần, hung sát, giờ hoàng đạo từng canh).
Ngày tốt cưới hỏi tháng 11/2026
- Thứ Sáu 6/11 — 28/9 âm, ngày Giáp Thân (Kim Quỹ, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Tuổi xung: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Tý, Canh Ngọ.
- Thứ Hai 16/11 — 8/10 âm, ngày Giáp Ngọ (Thanh Long, trực Nguy). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân.
- Thứ Sáu 20/11 — 12/10 âm, ngày Mậu Tuất (Kim Quỹ, trực Bế). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Bính Thìn, Canh Thìn. Trùng ngày lễ: Ngày Nhà giáo Việt Nam.
Không ngày nào trong số trên rơi vào thứ Bảy, Chủ nhật; nhiều gia đình chọn làm lễ ăn hỏi, lễ cưới vào ngày tốt rồi tổ chức tiệc mời vào cuối tuần gần nhất.
Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.
Ngày tốt khai trương tháng 11/2026
- Thứ Hai 16/11 — 8/10 âm, ngày Giáp Ngọ (Thanh Long, trực Nguy). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân.
Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.
Ngày tốt động thổ tháng 11/2026
- Thứ Hai 16/11 — 8/10 âm, ngày Giáp Ngọ (Thanh Long, trực Nguy). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân.
- Chủ nhật 29/11 — 21/10 âm, ngày Đinh Mùi (Minh Đường, trực Thành). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Kỷ Sửu, Tân Sửu.
Ngày tốt xuất hành tháng 11/2026
- Thứ Sáu 6/11 — 28/9 âm, ngày Giáp Thân (Kim Quỹ, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Tuổi xung: Bính Dần, Mậu Dần, Canh Tý, Canh Ngọ.
- Thứ Hai 16/11 — 8/10 âm, ngày Giáp Ngọ (Thanh Long, trực Nguy). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân.
Bảng ngày hoàng đạo tháng 11/2026
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Sao · Trực | Giờ hoàng đạo | Tuổi xung | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 2/11/2026 | 24/9 | Canh Thìn | Thanh Long trực Phá | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn | — |
| Thứ Ba 3/11/2026 | 25/9 | Tân Tỵ | Minh Đường trực Nguy | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ | — |
| Thứ Sáu 6/11/2026 | 28/9 | Giáp Thân | Kim Quỹ trực Khai | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h) | Bính Dần, Mậu Dần, Canh Tý, Canh Ngọ | — |
| Chủ nhật 8/11/2026 | 30/9 | Bính Tuất | Kim Quỹ trực Bế | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ | — |
| Thứ Hai 9/11/2026 | 1/10 | Đinh Hợi | Thiên Đức trực Kiến | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Sửu, Quý Mùi | — |
| Thứ Tư 11/11/2026 | 3/10 | Kỷ Sửu | Ngọc Đường trực Mãn | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Ất Mùi, Đinh Mùi | tam nương |
| Thứ Bảy 14/11/2026 | 6/10 | Nhâm Thìn | Tư Mệnh trực Chấp | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Giáp Tuất, Bính Tuất, Bính Dần, Bính Thân | — |
| Thứ Hai 16/11/2026 | 8/10 | Giáp Ngọ | Thanh Long trực Nguy | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân | — |
| Thứ Ba 17/11/2026 | 9/10 | Ất Mùi | Minh Đường trực Thành | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu | — |
| Thứ Sáu 20/11/2026 | 12/10 | Mậu Tuất | Kim Quỹ trực Bế | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Bính Thìn, Canh Thìn | Ngày Nhà giáo Việt Nam |
| Thứ Bảy 21/11/2026 | 13/10 | Kỷ Hợi | Thiên Đức trực Kiến | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Đinh Tỵ, Tân Tỵ | tam nương |
| Thứ Hai 23/11/2026 | 15/10 | Tân Sửu | Ngọc Đường trực Mãn | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Đinh Mùi, Quý Mùi, Ất Mão, Ất Dậu | — |
| Thứ Năm 26/11/2026 | 18/10 | Giáp Thìn | Tư Mệnh trực Chấp | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Canh Tuất, Nhâm Tuất, Canh Thìn | tam nương |
| Thứ Bảy 28/11/2026 | 20/10 | Bính Ngọ | Thanh Long trực Nguy | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Mậu Tý, Canh Tý | — |
| Chủ nhật 29/11/2026 | 21/10 | Đinh Mùi | Minh Đường trực Thành | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Sửu, Tân Sửu | — |
Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương
Ngày hắc đạo trong tháng 11/2026: 1, 4, 5, 7, 10, 12, 13, 15, 18, 19, 22, 24, 25, 27, 30. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.
- 1/11/2026 (23/9 âm) — nguyệt kỵ.
- 5/11/2026 (27/9 âm) — tam nương.
- 11/11/2026 (3/10 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 13/11/2026 (5/10 âm) — nguyệt kỵ.
- 15/11/2026 (7/10 âm) — tam nương.
- 21/11/2026 (13/10 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 22/11/2026 (14/10 âm) — nguyệt kỵ.
- 26/11/2026 (18/10 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 30/11/2026 (22/10 âm) — tam nương.
Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng
- Mùng 1 tháng Mười: Thứ Hai, 9/11/2026 — ngày Đinh Hợi, hoàng đạo. Xem văn khấn mùng 1 và ngày Rằm.
- Rằm tháng Mười: Thứ Hai, 23/11/2026 — ngày Tân Sửu, hoàng đạo. Xem văn khấn mùng 1 và ngày Rằm.
- Rằm tháng Mười (Tết Hạ Nguyên) (15 tháng Mười âm lịch): 23/11/2026 — mâm lễ và văn khấn.
- Ngày Nhà giáo Việt Nam: 20/11/2026.
Tiêu chí chọn ngày trên trang này
Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:
- Ngày hoàng đạo: thần trực ngày là Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường hoặc Tư Mệnh.
- Mục “Nên làm” có đúng việc đó, và mục “Nên tránh” không có việc đó: cưới hỏi — hoàng lịch ghi “Cưới gả” trong mục nên làm; khai trương — hoàng lịch ghi “Khai trương” trong mục nên làm; động thổ — hoàng lịch ghi “Động thổ” hoặc “Khởi móng động thổ” trong mục nên làm; xuất hành — hoàng lịch ghi “Xuất hành” trong mục nên làm.
- Không phạm nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch) và không phạm tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch).
- Không có ghi chú “Mọi việc đều không nên” trong ngày.
- Riêng cưới hỏi: mùng 1–3 Tết không chọn cho cưới hỏi theo phong tục, dù hoàng lịch ghi gì.
Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.
Các tháng khác
Câu hỏi thường gặp
tháng 11/2026 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?
Tháng 11/2026 có 15 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.
Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 11/2026?
Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 6/11/2026, 16/11/2026, 20/11/2026. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.
Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 11/2026 là ngày nào?
Mùng 1 tháng Mười: 9/11/2026; Rằm tháng Mười: 23/11/2026.
Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.