Ngày tốt tháng 2/2027
Bảng ngày hoàng đạo tháng 2/2027 kèm ngày âm, can chi, giờ tốt và tuổi xung, cùng danh sách ngày hợp cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành (ngày cưới hỏi đầu tiên đủ tiêu chí: 9/2/2027). Tất cả tính theo âm lịch Việt Nam, cùng dữ liệu với Lịch vạn niên của Huyền Cơ.
Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.
Tóm tắt tháng 2/2027
Tháng này đi từ ngày 25/12 đến 23/1 âm lịch; mùng 1 tháng Giêng (Nhâm Dần) rơi vào ngày 6/2/2027.
Bấm vào một ngày bất kỳ để mở tờ lịch đầy đủ của ngày đó trong Lịch vạn niên (việc nên làm, nên tránh, cát thần, hung sát, giờ hoàng đạo từng canh).
Ngày tốt cưới hỏi tháng 2/2027
- Thứ Ba 9/2 — 4/1 âm, ngày Kỷ Mùi (Ngọc Đường, trực Chấp). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu.
- Chủ nhật 14/2 — 9/1 âm, ngày Giáp Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân. Trùng ngày lễ: Lễ Tình nhân.
- Chủ nhật 21/2 — 16/1 âm, ngày Tân Mùi (Ngọc Đường, trực Chấp). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Đinh Sửu, Quý Sửu, Ất Mão, Ất Dậu.
- Thứ Sáu 26/2 — 21/1 âm, ngày Bính Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ.
Rơi vào cuối tuần: Chủ nhật 14/2/2027, Chủ nhật 21/2/2027 — tiện cho khách mời đi lại.
Mùng 1–3 Tết (6/2/2027, 7/2/2027, 8/2/2027): không chọn cho cưới hỏi. Ba ngày Tết Nguyên đán dành cho việc cúng gia tiên, chúc Tết; theo phong tục, các gia đình không tổ chức ăn hỏi, cưới xin trong những ngày này, kể cả khi hoàng lịch ghi “Cưới gả” trong mục nên làm (như ngày 6/2/2027). Trang đã loại ba ngày này khỏi danh sách trên.
Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ dạm ngõ, ăn hỏi.
Ngày tốt khai trương tháng 2/2027
- Thứ Hai 1/2 — 25/12 âm, ngày Tân Hợi (Minh Đường, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi.
- Chủ nhật 14/2 — 9/1 âm, ngày Giáp Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân. Trùng ngày lễ: Lễ Tình nhân.
- Thứ Sáu 26/2 — 21/1 âm, ngày Bính Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ.
Bài khấn, cách sắm lễ: văn khấn lễ khai trương.
Ngày tốt động thổ tháng 2/2027
- Thứ Bảy 6/2 — 1/1 âm, ngày Bính Thìn (Kim Quỹ, trực Mãn). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ. Trùng ngày lễ: Tết Nguyên đán (mùng 1).
- Thứ Ba 9/2 — 4/1 âm, ngày Kỷ Mùi (Ngọc Đường, trực Chấp). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu.
- Chủ nhật 14/2 — 9/1 âm, ngày Giáp Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân. Trùng ngày lễ: Lễ Tình nhân.
- Chủ nhật 21/2 — 16/1 âm, ngày Tân Mùi (Ngọc Đường, trực Chấp). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Đinh Sửu, Quý Sửu, Ất Mão, Ất Dậu.
- Thứ Sáu 26/2 — 21/1 âm, ngày Bính Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ.
Ngày tốt xuất hành tháng 2/2027
- Thứ Bảy 6/2 — 1/1 âm, ngày Bính Thìn (Kim Quỹ, trực Mãn). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ. Trùng ngày lễ: Tết Nguyên đán (mùng 1).
- Chủ nhật 14/2 — 9/1 âm, ngày Giáp Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân. Trùng ngày lễ: Lễ Tình nhân.
- Chủ nhật 21/2 — 16/1 âm, ngày Tân Mùi (Ngọc Đường, trực Chấp). Giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Tuổi xung: Đinh Sửu, Quý Sửu, Ất Mão, Ất Dậu.
- Thứ Sáu 26/2 — 21/1 âm, ngày Bính Tý (Thanh Long, trực Khai). Giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h). Tuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ.
Bảng ngày hoàng đạo tháng 2/2027
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Sao · Trực | Giờ hoàng đạo | Tuổi xung | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai 1/2/2027 | 25/12 | Tân Hợi | Minh Đường trực Khai | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi | — |
| Thứ Bảy 6/2/2027 | 1/1 | Bính Thìn | Kim Quỹ trực Mãn | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ | Tết Nguyên đán (mùng 1); không chọn cho cưới hỏi |
| Chủ nhật 7/2/2027 | 2/1 | Đinh Tỵ | Thiên Đức trực Bình | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi | Tết Nguyên đán (mùng 2); không chọn cho cưới hỏi |
| Thứ Ba 9/2/2027 | 4/1 | Kỷ Mùi | Ngọc Đường trực Chấp | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Ất Sửu, Đinh Sửu | — |
| Thứ Sáu 12/2/2027 | 7/1 | Nhâm Tuất | Tư Mệnh trực Thành | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Giáp Thìn, Bính Thìn, Bính Dần, Bính Thân | tam nương |
| Chủ nhật 14/2/2027 | 9/1 | Giáp Tý | Thanh Long trực Khai | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân | Lễ Tình nhân |
| Thứ Hai 15/2/2027 | 10/1 | Ất Sửu | Minh Đường trực Bế | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu | — |
| Thứ Năm 18/2/2027 | 13/1 | Mậu Thìn | Kim Quỹ trực Mãn | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Bính Tuất, Canh Tuất | tam nương |
| Thứ Sáu 19/2/2027 | 14/1 | Kỷ Tỵ | Thiên Đức trực Bình | Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Đinh Hợi, Tân Hợi | nguyệt kỵ |
| Chủ nhật 21/2/2027 | 16/1 | Tân Mùi | Ngọc Đường trực Chấp | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Đinh Sửu, Quý Sửu, Ất Mão, Ất Dậu | — |
| Thứ Tư 24/2/2027 | 19/1 | Giáp Tuất | Tư Mệnh trực Thành | Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h) | Canh Thìn, Nhâm Thìn, Canh Tuất | — |
| Thứ Sáu 26/2/2027 | 21/1 | Bính Tý | Thanh Long trực Khai | Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h) | Mậu Ngọ, Canh Ngọ | — |
| Thứ Bảy 27/2/2027 | 22/1 | Đinh Sửu | Minh Đường trực Bế | Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h) | Kỷ Mùi, Tân Mùi | tam nương; Ngày Thầy thuốc Việt Nam |
Ngày hắc đạo, nguyệt kỵ, tam nương
Ngày hắc đạo trong tháng 2/2027: 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 13, 16, 17, 20, 22, 23, 25, 28. Những ngày này không hẳn “xấu” cho mọi việc, nhưng thường được tránh khi khởi sự việc lớn.
- 3/2/2027 (27/12 âm) — tam nương.
- 8/2/2027 (3/1 âm) — tam nương.
- 10/2/2027 (5/1 âm) — nguyệt kỵ.
- 12/2/2027 (7/1 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 18/2/2027 (13/1 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 19/2/2027 (14/1 âm) — nguyệt kỵ, dù là ngày hoàng đạo.
- 23/2/2027 (18/1 âm) — tam nương.
- 27/2/2027 (22/1 âm) — tam nương, dù là ngày hoàng đạo.
- 28/2/2027 (23/1 âm) — nguyệt kỵ.
Mùng 1, Rằm và lễ trong tháng
- Mùng 1 tháng Giêng: Thứ Bảy, 6/2/2027 — ngày Bính Thìn, hoàng đạo. Xem văn khấn mùng 1 và ngày Rằm.
- Rằm tháng Giêng: Thứ Bảy, 20/2/2027 — ngày Canh Ngọ, hắc đạo. Xem văn khấn mùng 1 và ngày Rằm.
- Lễ tất niên (những ngày cuối tháng Chạp): 5/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Lễ giao thừa (đêm cuối tháng Chạp, sang mùng 1 Tết): 5/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Mùng 1 Tết (mùng 1 tháng Giêng): 6/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Lễ hoá vàng (tạ năm) (thường từ mùng 3 đến mùng 7 tháng Giêng): 8/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Vía Thần Tài (mùng 10 tháng Giêng): 15/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) (15 tháng Giêng): 20/2/2027 — mâm lễ và văn khấn.
- Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam: 3/2/2027.
- Tết Nguyên đán (mùng 2): 7/2/2027.
- Lễ Tình nhân: 14/2/2027.
- Ngày Thầy thuốc Việt Nam: 27/2/2027.
Tiêu chí chọn ngày trên trang này
Danh sách “ngày tốt” ở trên được lọc tự động từ hoàng lịch, theo đúng bốn tiêu chí công khai:
- Ngày hoàng đạo: thần trực ngày là Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường hoặc Tư Mệnh.
- Mục “Nên làm” có đúng việc đó, và mục “Nên tránh” không có việc đó: cưới hỏi — hoàng lịch ghi “Cưới gả” trong mục nên làm; khai trương — hoàng lịch ghi “Khai trương” trong mục nên làm; động thổ — hoàng lịch ghi “Động thổ” hoặc “Khởi móng động thổ” trong mục nên làm; xuất hành — hoàng lịch ghi “Xuất hành” trong mục nên làm.
- Không phạm nguyệt kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch) và không phạm tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch).
- Không có ghi chú “Mọi việc đều không nên” trong ngày.
- Riêng cưới hỏi: mùng 1–3 Tết không chọn cho cưới hỏi theo phong tục, dù hoàng lịch ghi gì.
Trang không xét tuổi riêng của người đứng việc (Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai…), cũng không xét ngày Sát chủ, Thọ tử, Dương công kỵ nhật. Cột “Tuổi xung” cho biết tuổi nào nên tránh ngày đó; với việc trọng đại, hãy đối chiếu thêm tuổi của mình — ví dụ ở Tử vi 2027 theo tuổi.
Các tháng khác
Câu hỏi thường gặp
tháng 2/2027 có bao nhiêu ngày hoàng đạo?
Tháng 2/2027 có 13 ngày hoàng đạo và 15 ngày hắc đạo, tính theo hoàng lịch dùng âm lịch Việt Nam.
Ngày nào tốt để cưới hỏi trong tháng 2/2027?
Đủ cả bốn tiêu chí (hoàng đạo, hoàng lịch ghi nên cưới gả, không kiêng cưới gả, không phạm nguyệt kỵ, tam nương): 9/2/2027, 14/2/2027, 21/2/2027, 26/2/2027. Nên đối chiếu thêm tuổi cô dâu, chú rể.
Mùng 1 và Rằm âm lịch trong tháng 2/2027 là ngày nào?
Mùng 1 tháng Giêng: 6/2/2027; Rằm tháng Giêng: 20/2/2027.
Tờ lịch từng ngày: việc nên làm, nên tránh, giờ hoàng đạo — miễn phí, không cần đăng nhập.