Tử vi trọn đời tuổi Tân Sửu 1961 – nam mạng
Nam mạng Tân Sửu 1961 mệnh Bích Thượng Thổ: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Tân Sửu 1961 nam mạng
Nam mạng sinh năm 1961 (tính theo âm lịch) tuổi Tân Sửu, cầm tinh con trâu, mệnh Bích Thượng Thổ — đất trên vách. Cung mệnh theo Bát Trạch là Chấn.
Tính cách
Nam tuổi Sửu cần cù, ít nói, làm nhiều hơn hứa. Họ đi chậm mà chắc, thành quả thường đến muộn nhưng bền; trong gia đình là người chịu trách nhiệm, đôi khi cứng nhắc và cần học cách bày tỏ tình cảm nhiều hơn.
Người tuổi Sửu chăm chỉ, bền bỉ, nói ít làm nhiều. Họ đáng tin, có trách nhiệm với gia đình, nhưng đôi khi cố chấp và ngại thay đổi, thích đi từng bước chắc chắn.
Can Tân thuộc Âm Kim, như châu ngọc: người can Tân tinh tế, có óc thẩm mỹ, cầu toàn và coi trọng thể diện.
Mệnh Bích Thượng Thổ
Đất trên vách tường: gắn kết, che chắn. Người mệnh này điềm đạm, sống nguyên tắc, coi trọng gia đình và sự yên ổn.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Thổ hợp với công việc cần sự ổn định và tin cậy: bất động sản, xây dựng, nông nghiệp, hành chính, quản trị nhân sự, gốm sứ, bảo hiểm. Người mệnh Thổ tích lũy chắc chắn, tài sản thường gắn với nhà đất.
Bàn làm việc, cửa hàng của nam mạng Tân Sửu nên quay về hướng Nam (Sinh Khí) hoặc Đông Nam (Diên Niên); tránh hướng Tây (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đỏ, hồng, cam, tím, vàng, nâu đất, be.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nam mạng Tân Sửu thường đi từ từ: can Tân thuộc âm nên thiên về quan sát, học hỏi, ít khi liều lĩnh. Thành quả ban đầu chưa lớn nhưng nền móng chắc.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Thổ “bồi đắp”: tài sản tích lũy dần, nhất là nhà đất. Nên mạnh dạn hơn khi có cơ hội tốt, đừng vì quá thận trọng mà bỏ lỡ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nam mạng Tân Sửu được xem là an ổn nếu trung vận biết giữ gìn: con cái trưởng thành, có chỗ dựa vững. Đây là lúc nên lùi về vai trò cố vấn, truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau và chăm lo sức khỏe.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Sửu hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1961 hợp nhất: Đinh Dậu 1957 (tam hợp), Canh Tý 1960 (lục hợp), Ất Tỵ 1965 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Ất Mùi 1955, Đinh Mùi 1967.
Với nam, Kim Lâu chủ yếu xét khi làm nhà. Trong 15 năm tới, các năm nam mạng Tân Sửu 1961 đẹp để làm nhà (không Kim Lâu, Hoang Ốc tốt, không Tam Tai) là: 2027 (67 tuổi), 2028 (68 tuổi), 2030 (70 tuổi), 2036 (76 tuổi), 2037 (77 tuổi), 2039 (79 tuổi). Năm khác nếu cần làm có thể mượn tuổi người hợp đứng động thổ.
Vận hạn nam mạng Tân Sửu 1961 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nam mạng khác nữ mạng. Năm gặp sao tốt (2028 sao Thái Dương, 2031 sao Thái Âm, 2032 sao Mộc Đức, 2037 sao Thái Dương, 2040 sao Thái Âm) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2027 sao Thái Bạch, 2030 sao Kế Đô, 2033 sao La Hầu, 2036 sao Thái Bạch, 2039 sao Kế Đô) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Sửu rơi vào các năm Hợi, Tý, Sửu: 2031, 2032, 2033. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2027, 2033, 2039.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 66 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2027 | 67 | Thái Bạch | Toán Tận | Thái Tuế |
| 2028 | 68 | Thái Dương | Thiên La | — |
| 2029 | 69 | Vân Hớn | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2030 | 70 | Kế Đô | Địa Võng | — |
| 2031 | 71 | Thái Âm | Diêm Vương | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2032 | 72 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | Tam Tai |
| 2033 | 73 | La Hầu | Tam Kheo | Tam Tai, Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2034 | 74 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2035 | 75 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2036 | 76 | Thái Bạch | Toán Tận | — |
| 2037 | 77 | Thái Dương | Thiên La | — |
| 2038 | 78 | Vân Hớn | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2039 | 79 | Kế Đô | Diêm Vương | Thái Tuế |
| 2040 | 80 | Thái Âm | Diêm Vương | Kim Lâu |
Hướng nhà hợp tuổi
- Nam — Sinh Khí
- Bắc — Thiên Y
- Đông Nam — Diên Niên
- Đông — Phục Vị
- Tránh: Tây Nam (Họa Hại), Tây Bắc (Ngũ Quỷ), Đông Bắc (Lục Sát), Tây (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nam mạng Tân Sửu. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nam mạng 1961 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Bích Thượng Thổ (Thổ), cung Chấn, Đông tứ mệnh.
Nam mạng Tân Sửu hợp tuổi nào?
Hợp: Đinh Dậu 1957, Canh Tý 1960, Ất Tỵ 1965.
Nam mạng Tân Sửu hợp hướng nào?
Nam (Sinh Khí), Bắc (Thiên Y), Đông Nam (Diên Niên), Đông (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.