Tử vi trọn đời tuổi Quý Sửu 1973 – nam mạng
Nam mạng Quý Sửu 1973 mệnh Tang Đố Mộc: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Quý Sửu 1973 nam mạng
Nam mạng sinh năm 1973 (tính theo âm lịch) tuổi Quý Sửu, cầm tinh con trâu, mệnh Tang Đố Mộc — gỗ cây dâu. Cung mệnh theo Bát Trạch là Ly.
Tính cách
Nam tuổi Sửu cần cù, ít nói, làm nhiều hơn hứa. Họ đi chậm mà chắc, thành quả thường đến muộn nhưng bền; trong gia đình là người chịu trách nhiệm, đôi khi cứng nhắc và cần học cách bày tỏ tình cảm nhiều hơn.
Người tuổi Sửu chăm chỉ, bền bỉ, nói ít làm nhiều. Họ đáng tin, có trách nhiệm với gia đình, nhưng đôi khi cố chấp và ngại thay đổi, thích đi từng bước chắc chắn.
Can Quý thuộc Âm Thủy, như mưa móc: người can Quý nhạy cảm, khéo léo, trực giác tốt và giỏi thấu hiểu người khác.
Mệnh Tang Đố Mộc
Gỗ cây dâu: nuôi tằm, dệt lụa — giản dị mà hữu ích. Người mệnh này cần mẫn, thực tế, biết tạo ra giá trị từ những điều bình thường.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Mộc hợp với công việc gắn với phát triển con người và sự sáng tạo: giáo dục, y tế, xuất bản, thiết kế, nông lâm, nội thất gỗ, tư vấn. Người mệnh Mộc tiến bộ đều theo năm tháng, thành quả lớn dần như cây lớn dần.
Bàn làm việc, cửa hàng của nam mạng Quý Sửu nên quay về hướng Đông (Sinh Khí) hoặc Bắc (Diên Niên); tránh hướng Tây Bắc (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đen, xanh dương, xanh nước biển, xanh lá cây, xanh lục.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nam mạng Quý Sửu thường đi từ từ: can Quý thuộc âm nên thiên về quan sát, học hỏi, ít khi liều lĩnh. Thành quả ban đầu chưa lớn nhưng nền móng chắc.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Mộc “ra cành lá”: sự nghiệp mở rộng nhờ uy tín và các mối quan hệ đã vun trồng. Nên chọn lọc việc để tránh ôm đồm, giữ sức khỏe gan và giấc ngủ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nam mạng Quý Sửu được xem là an ổn nếu trung vận biết giữ gìn: con cái trưởng thành, có chỗ dựa vững. Đây là lúc nên lùi về vai trò cố vấn, truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau và chăm lo sức khỏe.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Sửu hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1973 hợp nhất: Kỷ Dậu 1969 (tam hợp), Nhâm Tý 1972 (lục hợp), Đinh Tỵ 1977 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Đinh Mùi 1967, Kỷ Mùi 1979.
Với nam, Kim Lâu chủ yếu xét khi làm nhà. Trong 15 năm tới, các năm nam mạng Quý Sửu 1973 đẹp để làm nhà (không Kim Lâu, Hoang Ốc tốt, không Tam Tai) là: 2030 (58 tuổi), 2039 (67 tuổi), 2040 (68 tuổi). Năm khác nếu cần làm có thể mượn tuổi người hợp đứng động thổ.
Vận hạn nam mạng Quý Sửu 1973 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nam mạng khác nữ mạng. Năm gặp sao tốt (2026 sao Mộc Đức, 2031 sao Thái Dương, 2034 sao Thái Âm, 2035 sao Mộc Đức, 2040 sao Thái Dương) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2027 sao La Hầu, 2030 sao Thái Bạch, 2033 sao Kế Đô, 2036 sao La Hầu, 2039 sao Thái Bạch) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Sửu rơi vào các năm Hợi, Tý, Sửu: 2031, 2032, 2033. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2027, 2033, 2039.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 54 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | — |
| 2027 | 55 | La Hầu | Tam Kheo | Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2028 | 56 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2029 | 57 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2030 | 58 | Thái Bạch | Toán Tận | — |
| 2031 | 59 | Thái Dương | Thiên La | Tam Tai |
| 2032 | 60 | Vân Hớn | Thiên La | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2033 | 61 | Kế Đô | Địa Võng | Tam Tai, Thái Tuế |
| 2034 | 62 | Thái Âm | Diêm Vương | Kim Lâu |
| 2035 | 63 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | — |
| 2036 | 64 | La Hầu | Tam Kheo | Kim Lâu |
| 2037 | 65 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2038 | 66 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2039 | 67 | Thái Bạch | Toán Tận | Thái Tuế |
| 2040 | 68 | Thái Dương | Thiên La | — |
Hướng nhà hợp tuổi
- Đông — Sinh Khí
- Đông Nam — Thiên Y
- Bắc — Diên Niên
- Nam — Phục Vị
- Tránh: Đông Bắc (Họa Hại), Tây (Ngũ Quỷ), Tây Nam (Lục Sát), Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nam mạng Quý Sửu. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nam mạng 1973 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Tang Đố Mộc (Mộc), cung Ly, Đông tứ mệnh.
Nam mạng Quý Sửu hợp tuổi nào?
Hợp: Kỷ Dậu 1969, Nhâm Tý 1972, Đinh Tỵ 1977.
Nam mạng Quý Sửu hợp hướng nào?
Đông (Sinh Khí), Đông Nam (Thiên Y), Bắc (Diên Niên), Nam (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.