Tử vi trọn đời tuổi Mậu Tuất 1958 – nữ mạng
Nữ mạng Mậu Tuất 1958 mệnh Bình Địa Mộc: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Mậu Tuất 1958 nữ mạng
Nữ mạng sinh năm 1958 (tính theo âm lịch) tuổi Mậu Tuất, cầm tinh con chó, mệnh Bình Địa Mộc — cây ở đồng bằng. Cung mệnh theo Bát Trạch là Ly.
Tính cách
Nữ tuổi Tuất chân thành, thẳng thắn, rất chung thủy và tận tụy với gia đình. Họ ghét sự giả dối; điều cần giữ là dành thời gian cho niềm vui riêng, đừng chỉ sống vì người khác.
Người tuổi Tuất trung thành, chính trực, sống có nguyên tắc và hết lòng với người thân. Họ đáng tin cậy, nhưng hay lo lắng và đôi khi bi quan.
Can Mậu thuộc Dương Thổ, như núi lớn: người can Mậu vững vàng, đáng tin, chịu được áp lực và trọng chữ tín.
Mệnh Bình Địa Mộc
Cây ở đồng bằng: thẳng hàng, sinh sôi, gần gũi. Người mệnh này hiền lành, thực tế, chăm chỉ và giỏi vun đắp những gì lâu dài.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Mộc hợp với công việc gắn với phát triển con người và sự sáng tạo: giáo dục, y tế, xuất bản, thiết kế, nông lâm, nội thất gỗ, tư vấn. Người mệnh Mộc tiến bộ đều theo năm tháng, thành quả lớn dần như cây lớn dần.
Bàn làm việc, cửa hàng của nữ mạng Mậu Tuất nên quay về hướng Đông (Sinh Khí) hoặc Bắc (Diên Niên); tránh hướng Tây Bắc (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đen, xanh dương, xanh nước biển, xanh lá cây, xanh lục.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nữ mạng Mậu Tuất thường nhiều xông xáo: can Mậu thuộc dương nên hay chủ động thử sức, đổi việc, đổi chỗ ở. Giai đoạn này vất vả nhưng tích lũy được kinh nghiệm và các mối quan hệ quý.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Mộc “ra cành lá”: sự nghiệp mở rộng nhờ uy tín và các mối quan hệ đã vun trồng. Nên chọn lọc việc để tránh ôm đồm, giữ sức khỏe gan và giấc ngủ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nữ mạng Mậu Tuất thường được hưởng phúc từ gia đình đã vun vén: con cháu sum vầy, tinh thần thư thái hơn. Đây là lúc nên sống chậm lại, giữ những thú vui lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Tuất hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1958 hợp nhất: Giáp Ngọ 1954 (tam hợp), Nhâm Dần 1962 (tam hợp), Quý Mão 1963 (lục hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Nhâm Thìn 1952, Giáp Thìn 1964.
Theo tục lệ, tuổi Kim Lâu được xét theo tuổi âm của cô dâu. Trong 15 năm tới, các năm nữ mạng Mậu Tuất 1958 phạm Kim Lâu là: 2026 (69 tuổi, Kim Lâu Tử), 2028 (71 tuổi, Kim Lâu Lục Súc), 2030 (73 tuổi, Kim Lâu Thân), 2032 (75 tuổi, Kim Lâu Thê), 2035 (78 tuổi, Kim Lâu Tử), 2037 (80 tuổi, Kim Lâu Lục Súc), 2039 (82 tuổi, Kim Lâu Thân). Các năm không phạm Kim Lâu, không Tam Tai thuận hơn cho việc cưới hỏi: không có.
Vận hạn nữ mạng Mậu Tuất 1958 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nữ mạng khác nam mạng. Năm gặp sao tốt (2027 sao Thái Dương, 2032 sao Mộc Đức, 2033 sao Thái Âm, 2036 sao Thái Dương) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2026 sao La Hầu, 2028 sao Thái Bạch, 2030 sao Kế Đô, 2035 sao La Hầu, 2037 sao Thái Bạch, 2039 sao Kế Đô) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Tuất rơi vào các năm Thân, Dậu, Tuất: 2028, 2029, 2030, 2040. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2030, 2036.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 69 | La Hầu | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2027 | 70 | Thái Dương | Địa Võng | — |
| 2028 | 71 | Thái Bạch | Thiên La | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2029 | 72 | Thủy Diệu | Toán Tận | Tam Tai |
| 2030 | 73 | Kế Đô | Thiên Tinh | Tam Tai, Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2031 | 74 | Vân Hớn | Ngũ Mộ | — |
| 2032 | 75 | Mộc Đức | Tam Kheo | Kim Lâu |
| 2033 | 76 | Thái Âm | Huỳnh Tuyền | — |
| 2034 | 77 | Thổ Tú | Diêm Vương | — |
| 2035 | 78 | La Hầu | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2036 | 79 | Thái Dương | Thiên La | Thái Tuế |
| 2037 | 80 | Thái Bạch | Thiên La | Kim Lâu |
| 2038 | 81 | Thủy Diệu | Toán Tận | — |
| 2039 | 82 | Kế Đô | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2040 | 83 | Vân Hớn | Ngũ Mộ | Tam Tai |
Hướng nhà hợp tuổi
- Đông — Sinh Khí
- Đông Nam — Thiên Y
- Bắc — Diên Niên
- Nam — Phục Vị
- Tránh: Đông Bắc (Họa Hại), Tây (Ngũ Quỷ), Tây Nam (Lục Sát), Tây Bắc (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nữ mạng Mậu Tuất. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nữ mạng 1958 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc), cung Ly, Đông tứ mệnh.
Nữ mạng Mậu Tuất hợp tuổi nào?
Hợp: Giáp Ngọ 1954, Nhâm Dần 1962, Quý Mão 1963.
Nữ mạng Mậu Tuất hợp hướng nào?
Đông (Sinh Khí), Đông Nam (Thiên Y), Bắc (Diên Niên), Nam (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.