Tử vi trọn đời tuổi Mậu Thân 1968 – nữ mạng
Nữ mạng Mậu Thân 1968 mệnh Đại Trạch Thổ: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Mậu Thân 1968 nữ mạng
Nữ mạng sinh năm 1968 (tính theo âm lịch) tuổi Mậu Thân, cầm tinh con khỉ, mệnh Đại Trạch Thổ — đất nền nhà lớn. Cung mệnh theo Bát Trạch là Khảm.
Tính cách
Nữ tuổi Thân thông minh, hoạt bát, giỏi xoay xở và học nhanh. Họ thích sự mới mẻ, dễ thích nghi môi trường mới; điều cần giữ là kiên nhẫn trong các mối quan hệ lâu dài.
Người tuổi Thân thông minh, linh hoạt, hài hước và học nhanh. Họ giỏi giải quyết vấn đề, thích cái mới, nhưng đôi khi cả thèm chóng chán.
Can Mậu thuộc Dương Thổ, như núi lớn: người can Mậu vững vàng, đáng tin, chịu được áp lực và trọng chữ tín.
Mệnh Đại Trạch Thổ
Đất nền nhà lớn, đất đầm rộng: bao dung, chứa đựng. Người mệnh này độ lượng, vững vàng, có khả năng tập hợp và quản lý.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Thổ hợp với công việc cần sự ổn định và tin cậy: bất động sản, xây dựng, nông nghiệp, hành chính, quản trị nhân sự, gốm sứ, bảo hiểm. Người mệnh Thổ tích lũy chắc chắn, tài sản thường gắn với nhà đất.
Bàn làm việc, cửa hàng của nữ mạng Mậu Thân nên quay về hướng Đông Nam (Sinh Khí) hoặc Nam (Diên Niên); tránh hướng Tây Nam (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đỏ, hồng, cam, tím, vàng, nâu đất, be.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nữ mạng Mậu Thân thường nhiều xông xáo: can Mậu thuộc dương nên hay chủ động thử sức, đổi việc, đổi chỗ ở. Giai đoạn này vất vả nhưng tích lũy được kinh nghiệm và các mối quan hệ quý.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Thổ “bồi đắp”: tài sản tích lũy dần, nhất là nhà đất. Nên mạnh dạn hơn khi có cơ hội tốt, đừng vì quá thận trọng mà bỏ lỡ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nữ mạng Mậu Thân thường được hưởng phúc từ gia đình đã vun vén: con cháu sum vầy, tinh thần thư thái hơn. Đây là lúc nên sống chậm lại, giữ những thú vui lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Thân hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1968 hợp nhất: Giáp Thìn 1964 (tam hợp), Ất Tỵ 1965 (lục hợp), Nhâm Tý 1972 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Nhâm Dần 1962, Giáp Dần 1974.
Theo tục lệ, tuổi Kim Lâu được xét theo tuổi âm của cô dâu. Trong 15 năm tới, các năm nữ mạng Mậu Thân 1968 phạm Kim Lâu là: 2027 (60 tuổi, Kim Lâu Tử), 2029 (62 tuổi, Kim Lâu Lục Súc), 2031 (64 tuổi, Kim Lâu Thân), 2033 (66 tuổi, Kim Lâu Thê), 2036 (69 tuổi, Kim Lâu Tử), 2038 (71 tuổi, Kim Lâu Lục Súc), 2040 (73 tuổi, Kim Lâu Thân). Các năm không phạm Kim Lâu, không Tam Tai thuận hơn cho việc cưới hỏi: không có.
Vận hạn nữ mạng Mậu Thân 1968 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nữ mạng khác nam mạng. Năm gặp sao tốt (2028 sao Thái Dương, 2033 sao Mộc Đức, 2034 sao Thái Âm, 2037 sao Thái Dương) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2027 sao La Hầu, 2029 sao Thái Bạch, 2031 sao Kế Đô, 2036 sao La Hầu, 2038 sao Thái Bạch, 2040 sao Kế Đô) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Thân rơi vào các năm Dần, Mão, Thìn: 2034, 2035, 2036. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2028, 2034, 2040.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 59 | Thổ Tú | Diêm Vương | — |
| 2027 | 60 | La Hầu | Diêm Vương | Kim Lâu |
| 2028 | 61 | Thái Dương | Địa Võng | Thái Tuế |
| 2029 | 62 | Thái Bạch | Thiên La | Kim Lâu |
| 2030 | 63 | Thủy Diệu | Toán Tận | — |
| 2031 | 64 | Kế Đô | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2032 | 65 | Vân Hớn | Ngũ Mộ | — |
| 2033 | 66 | Mộc Đức | Tam Kheo | Kim Lâu |
| 2034 | 67 | Thái Âm | Huỳnh Tuyền | Tam Tai, Thái Tuế |
| 2035 | 68 | Thổ Tú | Diêm Vương | Tam Tai |
| 2036 | 69 | La Hầu | Địa Võng | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2037 | 70 | Thái Dương | Địa Võng | — |
| 2038 | 71 | Thái Bạch | Thiên La | Kim Lâu |
| 2039 | 72 | Thủy Diệu | Toán Tận | — |
| 2040 | 73 | Kế Đô | Thiên Tinh | Thái Tuế, Kim Lâu |
Hướng nhà hợp tuổi
- Đông Nam — Sinh Khí
- Đông — Thiên Y
- Nam — Diên Niên
- Bắc — Phục Vị
- Tránh: Tây (Họa Hại), Đông Bắc (Ngũ Quỷ), Tây Bắc (Lục Sát), Tây Nam (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nữ mạng Mậu Thân. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nữ mạng 1968 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Đại Trạch Thổ (Thổ), cung Khảm, Đông tứ mệnh.
Nữ mạng Mậu Thân hợp tuổi nào?
Hợp: Giáp Thìn 1964, Ất Tỵ 1965, Nhâm Tý 1972.
Nữ mạng Mậu Thân hợp hướng nào?
Đông Nam (Sinh Khí), Đông (Thiên Y), Nam (Diên Niên), Bắc (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.