Tử vi trọn đời tuổi Mậu Dần 1998 – nam mạng
Nam mạng Mậu Dần 1998 mệnh Thành Đầu Thổ: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Mậu Dần 1998 nam mạng
Nam mạng sinh năm 1998 (tính theo âm lịch) tuổi Mậu Dần, cầm tinh con hổ, mệnh Thành Đầu Thổ — đất trên thành. Cung mệnh theo Bát Trạch là Khôn.
Tính cách
Nam tuổi Dần mạnh mẽ, có chí lớn, thích làm chủ và dám đương đầu. Họ có sức hút của người dẫn dắt, sẵn lòng bảo vệ người yếu thế; điều cần rèn là kiềm chế nóng nảy và lắng nghe trước khi quyết.
Người tuổi Dần mạnh mẽ, có chí tiến thủ, thích đứng ra dẫn dắt. Họ hào phóng, trọng nghĩa, nhưng đôi khi nóng vội và không thích bị gò bó.
Can Mậu thuộc Dương Thổ, như núi lớn: người can Mậu vững vàng, đáng tin, chịu được áp lực và trọng chữ tín.
Mệnh Thành Đầu Thổ
Đất trên tường thành: kiên cố, che chở. Người mệnh này có trách nhiệm, đáng tin, thích sự ổn định và trật tự, thường là chỗ dựa cho gia đình và tập thể.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Thổ hợp với công việc cần sự ổn định và tin cậy: bất động sản, xây dựng, nông nghiệp, hành chính, quản trị nhân sự, gốm sứ, bảo hiểm. Người mệnh Thổ tích lũy chắc chắn, tài sản thường gắn với nhà đất.
Bàn làm việc, cửa hàng của nam mạng Mậu Dần nên quay về hướng Đông Bắc (Sinh Khí) hoặc Tây Bắc (Diên Niên); tránh hướng Bắc (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đỏ, hồng, cam, tím, vàng, nâu đất, be.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nam mạng Mậu Dần thường nhiều xông xáo: can Mậu thuộc dương nên hay chủ động thử sức, đổi việc, đổi chỗ ở. Giai đoạn này vất vả nhưng tích lũy được kinh nghiệm và các mối quan hệ quý.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Thổ “bồi đắp”: tài sản tích lũy dần, nhất là nhà đất. Nên mạnh dạn hơn khi có cơ hội tốt, đừng vì quá thận trọng mà bỏ lỡ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nam mạng Mậu Dần được xem là an ổn nếu trung vận biết giữ gìn: con cái trưởng thành, có chỗ dựa vững. Đây là lúc nên lùi về vai trò cố vấn, truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau và chăm lo sức khỏe.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Dần hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1998 hợp nhất: Giáp Tuất 1994 (tam hợp), Ất Hợi 1995 (lục hợp), Nhâm Ngọ 2002 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Nhâm Thân 1992, Giáp Thân 2004.
Với nam, Kim Lâu chủ yếu xét khi làm nhà. Trong 15 năm tới, các năm nam mạng Mậu Dần 1998 đẹp để làm nhà (không Kim Lâu, Hoang Ốc tốt, không Tam Tai) là: 2031 (34 tuổi), 2037 (40 tuổi). Năm khác nếu cần làm có thể mượn tuổi người hợp đứng động thổ.
Vận hạn nam mạng Mậu Dần 1998 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nam mạng khác nữ mạng. Năm gặp sao tốt (2029 sao Thái Dương, 2032 sao Thái Âm, 2033 sao Mộc Đức, 2038 sao Thái Dương) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2028 sao Thái Bạch, 2031 sao Kế Đô, 2034 sao La Hầu, 2037 sao Thái Bạch, 2040 sao Kế Đô) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Dần rơi vào các năm Thân, Dậu, Tuất: 2028, 2029, 2030, 2040. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2028, 2034, 2040.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 29 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2027 | 30 | Thủy Diệu | Ngũ Mộ | Kim Lâu |
| 2028 | 31 | Thái Bạch | Thiên Tinh | Tam Tai, Thái Tuế |
| 2029 | 32 | Thái Dương | Toán Tận | Tam Tai |
| 2030 | 33 | Vân Hớn | Thiên La | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2031 | 34 | Kế Đô | Địa Võng | — |
| 2032 | 35 | Thái Âm | Diêm Vương | Kim Lâu |
| 2033 | 36 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | — |
| 2034 | 37 | La Hầu | Tam Kheo | Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2035 | 38 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2036 | 39 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2037 | 40 | Thái Bạch | Thiên Tinh | — |
| 2038 | 41 | Thái Dương | Toán Tận | — |
| 2039 | 42 | Vân Hớn | Thiên La | Kim Lâu |
| 2040 | 43 | Kế Đô | Địa Võng | Tam Tai, Thái Tuế |
Hướng nhà hợp tuổi
- Đông Bắc — Sinh Khí
- Tây — Thiên Y
- Tây Bắc — Diên Niên
- Tây Nam — Phục Vị
- Tránh: Đông (Họa Hại), Đông Nam (Ngũ Quỷ), Nam (Lục Sát), Bắc (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nam mạng Mậu Dần. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nam mạng 1998 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Thành Đầu Thổ (Thổ), cung Khôn, Tây tứ mệnh.
Nam mạng Mậu Dần hợp tuổi nào?
Hợp: Giáp Tuất 1994, Ất Hợi 1995, Nhâm Ngọ 2002.
Nam mạng Mậu Dần hợp hướng nào?
Đông Bắc (Sinh Khí), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.