Tử vi trọn đời tuổi Kỷ Hợi 1959 – nam mạng
Nam mạng Kỷ Hợi 1959 mệnh Bình Địa Mộc: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Kỷ Hợi 1959 nam mạng
Nam mạng sinh năm 1959 (tính theo âm lịch) tuổi Kỷ Hợi, cầm tinh con lợn, mệnh Bình Địa Mộc — cây ở đồng bằng. Cung mệnh theo Bát Trạch là Khôn.
Tính cách
Nam tuổi Hợi hiền lành, rộng rãi, sống chân thật và thích sự thoải mái. Họ có phúc về ăn uống, bạn bè; điều cần rèn là kỷ luật tài chính, đừng vì cả nể mà cho vay, bảo lãnh quá sức.
Người tuổi Hợi chân thành, rộng lượng, lạc quan và sống tình cảm. Họ dễ tin người, thích sự an nhàn và thường có lộc ăn uống, lộc bạn bè.
Can Kỷ thuộc Âm Thổ, như ruộng vườn: người can Kỷ chăm chỉ, bao dung, giỏi vun đắp và nuôi dưỡng các mối quan hệ.
Mệnh Bình Địa Mộc
Cây ở đồng bằng: thẳng hàng, sinh sôi, gần gũi. Người mệnh này hiền lành, thực tế, chăm chỉ và giỏi vun đắp những gì lâu dài.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Mộc hợp với công việc gắn với phát triển con người và sự sáng tạo: giáo dục, y tế, xuất bản, thiết kế, nông lâm, nội thất gỗ, tư vấn. Người mệnh Mộc tiến bộ đều theo năm tháng, thành quả lớn dần như cây lớn dần.
Bàn làm việc, cửa hàng của nam mạng Kỷ Hợi nên quay về hướng Đông Bắc (Sinh Khí) hoặc Tây Bắc (Diên Niên); tránh hướng Bắc (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: đen, xanh dương, xanh nước biển, xanh lá cây, xanh lục.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nam mạng Kỷ Hợi thường đi từ từ: can Kỷ thuộc âm nên thiên về quan sát, học hỏi, ít khi liều lĩnh. Thành quả ban đầu chưa lớn nhưng nền móng chắc.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Mộc “ra cành lá”: sự nghiệp mở rộng nhờ uy tín và các mối quan hệ đã vun trồng. Nên chọn lọc việc để tránh ôm đồm, giữ sức khỏe gan và giấc ngủ.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nam mạng Kỷ Hợi được xem là an ổn nếu trung vận biết giữ gìn: con cái trưởng thành, có chỗ dựa vững. Đây là lúc nên lùi về vai trò cố vấn, truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau và chăm lo sức khỏe.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Hợi hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1959 hợp nhất: Ất Mùi 1955 (tam hợp), Nhâm Dần 1962 (lục hợp), Quý Mão 1963 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Quý Tỵ 1953, Ất Tỵ 1965.
Với nam, Kim Lâu chủ yếu xét khi làm nhà. Trong 15 năm tới, các năm nam mạng Kỷ Hợi 1959 đẹp để làm nhà (không Kim Lâu, Hoang Ốc tốt, không Tam Tai) là: 2028 (70 tuổi), 2034 (76 tuổi), 2035 (77 tuổi). Năm khác nếu cần làm có thể mượn tuổi người hợp đứng động thổ.
Vận hạn nam mạng Kỷ Hợi 1959 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nam mạng khác nữ mạng. Năm gặp sao tốt (2026 sao Thái Dương, 2029 sao Thái Âm, 2030 sao Mộc Đức, 2035 sao Thái Dương, 2038 sao Thái Âm, 2039 sao Mộc Đức) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2028 sao Kế Đô, 2031 sao La Hầu, 2034 sao Thái Bạch, 2037 sao Kế Đô, 2040 sao La Hầu) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Hợi rơi vào các năm Tỵ, Ngọ, Mùi: 2026, 2027, 2037, 2038, 2039. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2031, 2037.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 68 | Thái Dương | Thiên La | Tam Tai |
| 2027 | 69 | Vân Hớn | Địa Võng | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2028 | 70 | Kế Đô | Địa Võng | — |
| 2029 | 71 | Thái Âm | Diêm Vương | Kim Lâu |
| 2030 | 72 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | — |
| 2031 | 73 | La Hầu | Tam Kheo | Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2032 | 74 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2033 | 75 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2034 | 76 | Thái Bạch | Toán Tận | — |
| 2035 | 77 | Thái Dương | Thiên La | — |
| 2036 | 78 | Vân Hớn | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2037 | 79 | Kế Đô | Diêm Vương | Tam Tai, Thái Tuế |
| 2038 | 80 | Thái Âm | Diêm Vương | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2039 | 81 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | Tam Tai |
| 2040 | 82 | La Hầu | Tam Kheo | Kim Lâu |
Hướng nhà hợp tuổi
- Đông Bắc — Sinh Khí
- Tây — Thiên Y
- Tây Bắc — Diên Niên
- Tây Nam — Phục Vị
- Tránh: Đông (Họa Hại), Đông Nam (Ngũ Quỷ), Nam (Lục Sát), Bắc (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nam mạng Kỷ Hợi. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nam mạng 1959 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Bình Địa Mộc (Mộc), cung Khôn, Tây tứ mệnh.
Nam mạng Kỷ Hợi hợp tuổi nào?
Hợp: Ất Mùi 1955, Nhâm Dần 1962, Quý Mão 1963.
Nam mạng Kỷ Hợi hợp hướng nào?
Đông Bắc (Sinh Khí), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Diên Niên), Tây Nam (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.