Tử vi trọn đời tuổi Đinh Mùi 1967 – nam mạng
Nam mạng Đinh Mùi 1967 mệnh Thiên Hà Thủy: tính cách, công danh, tình duyên, ba giai đoạn cuộc đời và bảng sao hạn từng năm — tham khảo theo quan niệm dân gian.
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.
Tổng quan tử vi trọn đời tuổi Đinh Mùi 1967 nam mạng
Nam mạng sinh năm 1967 (tính theo âm lịch) tuổi Đinh Mùi, cầm tinh con dê, mệnh Thiên Hà Thủy — nước trên trời (mưa). Cung mệnh theo Bát Trạch là Càn.
Tính cách
Nam tuổi Mùi hiền hậu, giàu tình cảm, sống hòa nhã và trọng nghĩa. Họ hợp với công việc sáng tạo hoặc chăm sóc người khác; điều cần rèn là sự chủ động, đừng quá phụ thuộc vào ý kiến số đông.
Người tuổi Mùi hiền hòa, giàu tình cảm, có óc nghệ thuật và sống tình nghĩa. Họ chu đáo với gia đình, nhưng đôi khi hay lo xa và thiếu quyết đoán.
Can Đinh thuộc Âm Hỏa, như ngọn nến, ánh đèn: người can Đinh tinh tế, chu đáo, sâu sắc, sáng bền bỉ hơn là rực rỡ.
Mệnh Thiên Hà Thủy
Nước sông Ngân — mưa từ trời: tưới mát, nuôi dưỡng. Người mệnh này rộng lượng, nhân hậu, có chí hướng cao; năm 2027 cũng mang nạp âm Thiên Hà Thủy nên được xem là hòa hợp với năm.
Sự nghiệp, tài lộc
Mệnh Thủy hợp với công việc cần giao tiếp và linh hoạt: kinh doanh, thương mại, du lịch, vận tải, truyền thông, ngoại giao, thủy sản. Người mệnh Thủy giỏi nắm bắt dòng chảy thị trường, càng đi nhiều càng mở đường.
Bàn làm việc, cửa hàng của nam mạng Đinh Mùi nên quay về hướng Tây (Sinh Khí) hoặc Tây Nam (Diên Niên); tránh hướng Nam (Tuyệt Mệnh). Màu hợp để chọn đồ dùng, xe cộ: trắng, xám, ghi, bạc, đen, xanh dương, xanh nước biển.
Ba giai đoạn cuộc đời
Tiền vận (đến khoảng 30 tuổi) của nam mạng Đinh Mùi thường đi từ từ: can Đinh thuộc âm nên thiên về quan sát, học hỏi, ít khi liều lĩnh. Thành quả ban đầu chưa lớn nhưng nền móng chắc.
Trung vận (khoảng 30–50 tuổi) là lúc mệnh Thủy “thành dòng”: cơ hội đến từ giao thương, đi xa, hợp tác. Nên có kế hoạch tài chính rõ ràng vì tiền vào nhanh cũng dễ ra nhanh.
Hậu vận (sau 50 tuổi), nam mạng Đinh Mùi được xem là an ổn nếu trung vận biết giữ gìn: con cái trưởng thành, có chỗ dựa vững. Đây là lúc nên lùi về vai trò cố vấn, truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau và chăm lo sức khỏe.
Tình duyên, gia đạo
Tuổi Mùi hợp kết đôi, làm ăn với các tuổi tam hợp, lục hợp. Năm sinh gần 1967 hợp nhất: Quý Mão 1963 (tam hợp), Bính Ngọ 1966 (lục hợp), Tân Hợi 1971 (tam hợp). Tuổi xung nên cân nhắc: Tân Sửu 1961, Quý Sửu 1973.
Với nam, Kim Lâu chủ yếu xét khi làm nhà. Trong 15 năm tới, các năm nam mạng Đinh Mùi 1967 đẹp để làm nhà (không Kim Lâu, Hoang Ốc tốt, không Tam Tai) là: 2033 (67 tuổi), 2034 (68 tuổi), 2036 (70 tuổi). Năm khác nếu cần làm có thể mượn tuổi người hợp đứng động thổ.
Vận hạn nam mạng Đinh Mùi 1967 từ 2026 đến 2040
Sao Cửu Diệu và tám hạn tính theo tuổi âm, nam mạng khác nữ mạng. Năm gặp sao tốt (2028 sao Thái Âm, 2029 sao Mộc Đức, 2034 sao Thái Dương, 2037 sao Thái Âm, 2038 sao Mộc Đức) thuận để khởi sự. Năm gặp sao cần lưu ý (2027 sao Kế Đô, 2030 sao La Hầu, 2033 sao Thái Bạch, 2036 sao Kế Đô, 2039 sao La Hầu) nên làm chắc, giữ sức khỏe.
Tam Tai của tuổi Mùi rơi vào các năm Tỵ, Ngọ, Mùi: 2026, 2027, 2037, 2038, 2039. Năm tuổi hoặc xung Thái Tuế: 2027, 2033, 2039.
| Năm | Tuổi âm | Sao | Hạn | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 60 | Vân Hớn | Thiên La | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2027 | 61 | Kế Đô | Địa Võng | Tam Tai, Thái Tuế |
| 2028 | 62 | Thái Âm | Diêm Vương | Kim Lâu |
| 2029 | 63 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | — |
| 2030 | 64 | La Hầu | Tam Kheo | Kim Lâu |
| 2031 | 65 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
| 2032 | 66 | Thủy Diệu | Thiên Tinh | Kim Lâu |
| 2033 | 67 | Thái Bạch | Toán Tận | Thái Tuế |
| 2034 | 68 | Thái Dương | Thiên La | — |
| 2035 | 69 | Vân Hớn | Địa Võng | Kim Lâu |
| 2036 | 70 | Kế Đô | Địa Võng | — |
| 2037 | 71 | Thái Âm | Diêm Vương | Tam Tai, Kim Lâu |
| 2038 | 72 | Mộc Đức | Huỳnh Tuyền | Tam Tai |
| 2039 | 73 | La Hầu | Tam Kheo | Tam Tai, Thái Tuế, Kim Lâu |
| 2040 | 74 | Thổ Tú | Ngũ Mộ | — |
Hướng nhà hợp tuổi
- Tây — Sinh Khí
- Đông Bắc — Thiên Y
- Tây Nam — Diên Niên
- Tây Bắc — Phục Vị
- Tránh: Đông Nam (Họa Hại), Đông (Ngũ Quỷ), Bắc (Lục Sát), Nam (Tuyệt Mệnh)
Tử vi trọn đời theo năm sinh là nét chung cho mọi nam mạng Đinh Mùi. Lá số lập theo ngày giờ sinh mới cho thấy đại vận, cung mệnh, cung quan lộc, cung phu thê của riêng bạn.
Đọc thêm
Câu hỏi thường gặp
Nam mạng 1967 mệnh gì, cung gì?
Mệnh Thiên Hà Thủy (Thủy), cung Càn, Tây tứ mệnh.
Nam mạng Đinh Mùi hợp tuổi nào?
Hợp: Quý Mão 1963, Bính Ngọ 1966, Tân Hợi 1971.
Nam mạng Đinh Mùi hợp hướng nào?
Tây (Sinh Khí), Đông Bắc (Thiên Y), Tây Nam (Diên Niên), Tây Bắc (Phục Vị).
Miễn phí, không cần đăng nhập — chỉ cần ngày giờ sinh.